VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tập trung" (1)

Vietnamese tập trung
button1
English Vgarther together
Vconcentrate
Example
Tôi phải tập trung vào việc học.
I must concentrate on studying.
My Vocabulary

Related Word Results "tập trung" (1)

Vietnamese thời gian tập trung
button1
English Nmeet-up time
Example
Thời gian tập trung là 9 giờ.
The meeting time is 9 o’clock.
My Vocabulary

Phrase Results "tập trung" (6)

tập trung tại phòng ăn
meet in the dining room
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
tập trung tại sảnh đi
Gather at the departure lobby
Thời gian tập trung là 9 giờ.
The meeting time is 9 o’clock.
Tôi phải tập trung vào việc học.
I must concentrate on studying.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y