| Vietnamese |
tập trung
|
| English |
Vgarther together Vconcentrate |
| Example |
Tôi phải tập trung vào việc học.
I must concentrate on studying.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thời gian tập trung
|
| English | Nmeet-up time |
| Example |
Thời gian tập trung là 9 giờ.
The meeting time is 9 o’clock.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.